mathematical symbol
Định nghĩa
Danh từ: Ký hiệu toán học – một ký tự hoặc biểu tượng được sử dụng để biểu diễn một phép toán, một quan hệ toán học, hoặc một khái niệm trong toán học.
Ví dụ sử dụng
- (Dấu cộng (+) là một ký hiệu toán học phổ biến cho phép cộng.)
- (Trong đại số, chữ 'x' thường đóng vai trò là ký hiệu toán học cho một biến số chưa biết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Ký hiệu toán học có thể là một phần của công thức: Các ký hiệu như ∑ (sigma) biểu diễn tổng, ∫ (tích phân) biểu diễn phép tính tích phân.
- The integral symbol ∫ is a mathematical symbol used in calculus. (Ký hiệu tích phân ∫ là một ký hiệu toán học được sử dụng trong giải tích.)
- Ký hiệu toán học có thể là một chữ cái Hy Lạp: Ví dụ, π (pi) là ký hiệu toán học cho hằng số tỷ lệ giữa chu vi và đường kính hình tròn.
- The mathematical symbol π is approximately equal to 3.14159. (Ký hiệu toán học π xấp xỉ bằng 3,14159.)
Biến thể và từ gần giống
- Ký hiệu (symbol): Một khái niệm rộng hơn, bao gồm ký hiệu toán học nhưng cũng có thể chỉ ký hiệu trong các lĩnh vực khác.
- The heart symbol is not a mathematical symbol. (Ký hiệu trái tim không phải là ký hiệu toán học.)
- Dấu hiệu (sign): Thường dùng để chỉ các ký hiệu đơn giản như dấu cộng, dấu trừ.
- The equal sign (=) is a basic mathematical symbol. (Dấu bằng (=) là một ký hiệu toán học cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
- Ký tự toán học: Một thuật ngữ tương tự, nhấn mạnh vào hình dạng chữ viết của ký hiệu.
- Biểu tượng toán học: Nhấn mạnh vào ý nghĩa biểu tượng, thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng hơn.
Các cụm từ liên quan
- Ký hiệu toán học cơ bản: Các ký hiệu như +, -, ×, ÷, =, <, >.
- Ký hiệu toán học nâng cao: Các ký hiệu như √ (căn bậc hai), ∞ (vô cực), ∂ (đạo hàm riêng).
Thành ngữ liên quan
- Đọc ký hiệu toán học: Hành động giải thích hoặc hiểu ý nghĩa của một ký hiệu.
- Learning to read mathematical symbols is essential for studying calculus. (Học cách đọc ký hiệu toán học là điều cần thiết để nghiên cứu giải tích.)